Type any word!

"appendage" in Indonesian

phần phụbộ phận phụ

Definition

Một bộ phận phụ nhỏ gắn vào một vật thể lớn hơn, thường là chi hoặc cấu trúc phụ. Có thể đề cập đến phần thêm hoặc không quan trọng bằng chính vật thể.

Usage Notes (Indonesian)

Phổ biến trong lĩnh vực khoa học, y học, nhất là nói về bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc phụ ('insect appendages'). Cũng dùng để chỉ cái gì đó ít quan trọng hơn so với phần chính. Ít khi gặp trong tiếng Việt giao tiếp hằng ngày.

Examples

A crab's claw is an appendage.

Càng cua là một **phần phụ**.

Legs and arms are appendages of the human body.

Chân và tay là **phần phụ** của cơ thể người.

The plant grows small root appendages.

Cây mọc các **bộ phận phụ** nhỏ từ rễ.

He treated his assistant like a mere appendage rather than a person.

Anh ta đối xử với trợ lý như chỉ là một **bộ phận phụ**, không phải con người.

Some sea creatures have strange appendages for catching food.

Một số sinh vật biển có **bộ phận phụ** kỳ lạ để bắt thức ăn.

The small cabin is just an appendage to the main house.

Căn nhà nhỏ chỉ là một **phần phụ** của ngôi nhà chính.