"appellant" in Vietnamese
Definition
Người hoặc bên đệ đơn lên tòa án cấp cao để xem xét lại quyết định của tòa án cấp dưới vì không đồng ý với kết quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức, ví dụ: 'lập luận của người kháng cáo', 'đơn kháng cáo'. Đối phương là 'người bị kháng cáo'.
Examples
The appellant asked the court to review the decision.
**Người kháng cáo** đã yêu cầu tòa án xem xét lại quyết định.
The judge listened to the appellant's lawyer.
Thẩm phán đã lắng nghe luật sư của **người kháng cáo**.
If the appellant wins, the case will go back to trial.
Nếu **người kháng cáo** thắng, vụ án sẽ được xét xử lại.
The appellant claimed the trial had many errors.
**Người kháng cáo** cho rằng phiên tòa có nhiều sai sót.
It took months before the appellant's appeal was heard.
Phải mất nhiều tháng trước khi đơn kháng cáo của **người kháng cáo** được xem xét.
Sometimes the appellant doesn't get another chance if the court denies the appeal.
Đôi khi nếu tòa bác đơn, **người kháng cáo** sẽ không còn cơ hội nào nữa.