"appearances" in Vietnamese
Definition
Cách ai đó hoặc cái gì đó nhìn qua đối với người khác; cũng chỉ việc ai đó xuất hiện hoặc có mặt ở nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để chỉ ấn tượng chung: 'first appearances', 'keeping up appearances'. Cũng chỉ sự tham dự sự kiện: 'public appearances'. Không phải 'apparition' (bóng ma). Dùng nhiều trong bối cảnh trang trọng.
Examples
First appearances can be deceiving.
Những **vẻ bề ngoài** đầu tiên có thể đánh lừa.
She always tries to keep up appearances in front of her neighbors.
Cô ấy luôn cố gắng giữ **vẻ bề ngoài** trước mặt hàng xóm.
The celebrity made several public appearances last year.
Người nổi tiếng đó đã có nhiều **sự xuất hiện** công khai vào năm ngoái.
Despite his problems, he managed to keep up appearances at work.
Dù có nhiều vấn đề, anh ấy vẫn giữ được **vẻ bề ngoài** ở nơi làm việc.
Her rare appearances at family gatherings made everyone curious.
Những **sự xuất hiện** hiếm hoi của cô ấy tại các buổi họp gia đình khiến mọi người tò mò.
It’s best not to judge people just by their appearances.
Tốt nhất là đừng đánh giá người khác chỉ qua **vẻ bề ngoài**.