"appearances can be deceiving" in Vietnamese
Definition
Cách một người hoặc một vật trông bên ngoài chưa chắc đã nói lên bản chất thật hoặc sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nhắc nhở không nên đánh giá người khác hoặc sự vật chỉ qua vẻ bề ngoài. Gần nghĩa với “đừng trông mặt mà bắt hình dong”.
Examples
Appearances can be deceiving; that small dog is actually very brave.
**Bề ngoài có thể đánh lừa**; con chó nhỏ đó thực ra rất dũng cảm.
He looks angry, but appearances can be deceiving.
Anh ấy trông có vẻ tức giận, nhưng **bề ngoài có thể đánh lừa**.
Remember, appearances can be deceiving when meeting new people.
Nhớ nhé, khi gặp người mới, **bề ngoài có thể đánh lừa**.
I thought the restaurant would be bad because it looked old, but appearances can be deceiving.
Tôi nghĩ nhà hàng sẽ tệ vì trông cũ, nhưng **bề ngoài có thể đánh lừa**.
She may seem shy, but trust me, appearances can be deceiving.
Cô ấy có vẻ nhút nhát, nhưng tin tôi đi, **bề ngoài có thể đánh lừa**.
Everyone thought the old car wouldn’t make it, but appearances can be deceiving.
Ai cũng nghĩ chiếc xe cũ không đi nổi, nhưng **bề ngoài có thể đánh lừa**.