Type any word!

"appear in" in Vietnamese

xuất hiện trong

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó được nhìn thấy hoặc được đề cập đến trong sách, phim, chương trình, bài báo hoặc danh sách.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các ngữ cảnh về truyền thông hoặc trang trọng ('xuất hiện trong phim', 'xuất hiện trên báo'). Không dùng thay cho 'appear on' (truyền hình, radio) hoặc 'appear at' (sự kiện, địa điểm).

Examples

Many famous actors appear in this movie.

Nhiều diễn viên nổi tiếng **xuất hiện trong** bộ phim này.

Your name appears in the list of winners.

Tên của bạn **xuất hiện trong** danh sách những người chiến thắng.

A photo of the dog appeared in the newspaper.

Một bức ảnh con chó **đã xuất hiện trong** tờ báo.

He was excited to appear in his first TV commercial.

Anh ấy rất hào hứng khi được **xuất hiện trong** quảng cáo truyền hình đầu tiên của mình.

Do you remember which issue I appeared in?

Bạn có nhớ tôi đã **xuất hiện trong** số báo nào không?

The artist has appeared in several documentaries over the years.

Nghệ sĩ đã **xuất hiện trong** nhiều bộ phim tài liệu qua các năm.