"apotheosis" in Indonesian
Definition
Điểm cao nhất hoặc ví dụ xuất sắc nhất của một điều gì đó; cũng có thể hiểu là biến ai đó thành thần thánh hoặc sùng bái.
Usage Notes (Indonesian)
Thường gặp trong văn viết hoặc nghệ thuật khi nói về thành tựu rực rỡ nhất hoặc ví dụ lý tưởng. Ít dùng cho nghĩa thần thánh hóa ngày nay.
Examples
Her performance in the play was the apotheosis of her acting career.
Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch là **đỉnh cao** sự nghiệp diễn xuất của cô.
Many consider the novel his apotheosis as a writer.
Nhiều người cho rằng tiểu thuyết này là **đỉnh cao** sự nghiệp nhà văn của ông ấy.
Winning the award was the apotheosis of years of hard work.
Chiến thắng giải thưởng là **đỉnh cao** cho bao năm làm việc chăm chỉ.
That moment was truly the apotheosis of the entire evening.
Khoảnh khắc đó thực sự là **đỉnh cao** của cả buổi tối.
Some fans see the championship as their team's apotheosis.
Một số người hâm mộ xem chức vô địch là **đỉnh cao** của đội họ.
The statue was built as an apotheosis to the city’s founder.
Bức tượng được xây dựng như một sự **thần thánh hóa** người sáng lập thành phố.