"apostrophe" in Vietnamese
Definition
Dấu nháy đơn là ký hiệu (') dùng để chỉ sự sở hữu hoặc viết tắt, như trong 'John's book' hoặc 'don't'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng dấu nháy đơn để chỉ sở hữu hoặc viết tắt; không dùng để tạo số nhiều. Cẩn thận với 'it's' (viết tắt của 'it is') và 'its' (dạng sở hữu).
Examples
An apostrophe is used in "can't".
Dấu **nháy đơn** được dùng trong "can't".
Put an apostrophe before the s in "Tom's".
Đặt **dấu nháy đơn** trước chữ s trong "Tom's".
The word "it's" has an apostrophe.
Từ "it's" có **dấu nháy đơn**.
Don’t forget the apostrophe in "she’s"!
Đừng quên **dấu nháy đơn** trong "she's"!
People often misuse the apostrophe in English plurals.
Nhiều người dùng sai **dấu nháy đơn** trong số nhiều tiếng Anh.
Is the apostrophe in the right place in "kids' toys"?
**Dấu nháy đơn** trong "kids' toys" có đúng vị trí không?