Type any word!

"apostle" in Vietnamese

tông đồngười truyền bá

Definition

Tông đồ là người được cử đi thực hiện một sứ mệnh, đặc biệt là những người theo Chúa Giê-su đầu tiên để truyền bá thông điệp của ông. Ngoài ra, từ này còn chỉ người nhiệt tình cổ vũ hoặc truyền bá cho một tư tưởng hay lý tưởng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong Kitô giáo ('mười hai tông đồ'), nhưng cũng dùng cho người cổ vũ nhiệt tình một lý tưởng nào đó. Mang sắc thái trang trọng, không nhầm với 'môn đệ' hay 'ngôn sứ'.

Examples

Peter was one of the twelve apostles of Jesus.

Phêrô là một trong mười hai **tông đồ** của Chúa Giê-su.

Paul is sometimes called the greatest apostle.

Phao-lô đôi khi được gọi là **tông đồ** vĩ đại nhất.

She is an apostle of clean energy.

Cô ấy là một **người truyền bá** năng lượng sạch.

He saw himself as an apostle for human rights, always speaking up for justice.

Anh ấy xem mình là một **người truyền bá** quyền con người, luôn lên tiếng vì công lý.

In business, she became an apostle of innovation, encouraging her team to try new things.

Trong kinh doanh, cô ấy trở thành một **người truyền bá** sáng tạo, khuyến khích đội nhóm thử những điều mới mẻ.

Some people call him a tech apostle because he’s always pushing for digital change.

Có người gọi anh ấy là **người truyền bá** công nghệ vì anh luôn thúc đẩy thay đổi kỹ thuật số.