Type any word!

"aport" in Vietnamese

bên mạn trái (tàu)phía cảng

Definition

Trong hàng hải, 'aport' nghĩa là ở phía trái của tàu khi nhìn về phía trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh hàng hải, không dùng trên đất liền. Chủ yếu xuất hiện trong mệnh lệnh điều hướng như 'hard aport'; từ trái nghĩa là 'astarboard'.

Examples

The captain ordered, "Turn aport at once!"

Thuyền trưởng ra lệnh: "Quay **bên mạn trái** ngay!"

The lifeboats are stored aport on the ship.

Thuyền cứu sinh được cất giữ **bên mạn trái** của tàu.

There is a green light aport and a red light astarboard.

Có đèn xanh **bên mạn trái**, và đèn đỏ ở astarboard.

If you look aport, you'll see the coastline coming up.

Nếu bạn nhìn **bên mạn trái**, sẽ thấy bờ biển xuất hiện.

The wind was strong aport, making the boat tilt.

Gió mạnh **bên mạn trái** làm thuyền nghiêng.

“Bring the ropes aport,” shouted the first mate as they prepared to dock.

Khi chuẩn bị cập bến, hoa tiêu hô: "Mang dây thừng **bên mạn trái**!"