Type any word!

"apoplexy" in Vietnamese

chứng đột quỵxuất huyết não (ý y khoa)

Definition

Mất ý thức hoặc chức năng cơ thể một cách đột ngột do đột quỵ hoặc xuất huyết não. Cũng có thể dùng để chỉ sự tức giận hay sửng sốt tột độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y khoa hoặc trang trọng; trong giao tiếp thường ngày dùng 'đột quỵ'. Nghĩa bóng thường gặp trong văn học hoặc nói đùa khi ai đó cực kỳ tức giận.

Examples

He suffered an apoplexy and lost consciousness.

Ông ấy bị **chứng đột quỵ** và mất ý thức.

The doctor diagnosed apoplexy after the sudden fall.

Bác sĩ chẩn đoán là **chứng đột quỵ** sau cú ngã đột ngột.

In the past, many illnesses were called apoplexy.

Ngày xưa, nhiều căn bệnh được gọi là **chứng đột quỵ**.

His boss almost went into apoplexy when she saw the mistake.

Sếp của anh ấy suýt nổi trận **chứng đột quỵ** khi thấy lỗi đó.

The news threw the old man into a fit of apoplexy.

Tin tức đó khiến ông lão lên cơn **chứng đột quỵ**.

You should’ve seen my dad’s apoplexy when I told him I'd crashed the car.

Bạn nên thấy **chứng đột quỵ** của bố tôi khi tôi bảo ông rằng tôi đã làm hỏng xe.