Type any word!

"apologizes" in Vietnamese

xin lỗi

Definition

Khi ai đó nói lời xin lỗi vì đã làm điều gì đó sai hoặc khiến người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống trang trọng, lịch sự; là động từ ngôi thứ ba số ít. Hay đi với 'for' để nêu lý do xin lỗi. Không dùng thay 'excuses' vì 'apologizes' luôn chỉ ý xin lỗi.

Examples

He apologizes for being late.

Anh ấy **xin lỗi** vì đến muộn.

She apologizes when she makes a mistake.

Cô ấy luôn **xin lỗi** khi mắc lỗi.

The customer apologizes for the confusion.

Khách hàng **xin lỗi** về sự hiểu lầm.

Whenever his team loses, he apologizes to the fans.

Mỗi khi đội anh ấy thua, anh ấy **xin lỗi** các fan.

She always apologizes if someone feels hurt by her words.

Cô ấy luôn **xin lỗi** nếu ai đó bị tổn thương bởi lời của cô.

The company publicly apologizes after the incident.

Sau sự việc, công ty đã công khai **xin lỗi**.