Type any word!

"apnea" in Vietnamese

ngưng thở

Definition

Tình trạng tạm thời ngừng thở, đặc biệt là khi ngủ. Hiện tượng này có thể kéo dài vài giây hoặc lâu hơn và thường được coi là vấn đề y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngưng thở' chủ yếu dùng trong y học, đặc biệt trong cụm từ 'ngưng thở khi ngủ'. Không dùng trong trò chuyện thường ngày. Đừng nhầm với 'hen suyễn'.

Examples

Apnea is a pause in breathing.

**Ngưng thở** là khi dừng thở tạm thời.

Many people suffer from sleep apnea.

Nhiều người bị **ngưng thở** khi ngủ.

Doctors can treat apnea with special machines.

Bác sĩ có thể điều trị **ngưng thở** bằng máy đặc biệt.

I got tested for apnea because I was always tired.

Tôi đi kiểm tra **ngưng thở** vì tôi thường xuyên mệt mỏi.

My father uses a CPAP machine for his apnea.

Bố tôi dùng máy CPAP cho chứng **ngưng thở** của mình.

People often don’t realize they have apnea until someone notices them stop breathing at night.

Nhiều người không biết mình bị **ngưng thở** cho đến khi ai đó nhận ra họ ngừng thở vào ban đêm.