"aphrodite" in Vietnamese
Definition
Aphrodite là nữ thần Hy Lạp cổ đại đại diện cho tình yêu, sắc đẹp và sự khao khát.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Aphrodite’ thường dùng trong các bối cảnh lịch sử, thần thoại hoặc văn học. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện khi nói về nghệ thuật hoặc biểu tượng của sắc đẹp, tình yêu.
Examples
Many sculptures show Aphrodite as a symbol of beauty.
Nhiều bức tượng thể hiện **Aphrodite** như một biểu tượng của vẻ đẹp.
Aphrodite was one of the twelve main gods on Mount Olympus.
**Aphrodite** là một trong mười hai vị thần chính trên núi Olympus.
People prayed to Aphrodite for love and happiness.
Mọi người cầu nguyện với **Aphrodite** để có tình yêu và hạnh phúc.
In art history class, we studied the famous statue of Aphrodite.
Trong lớp lịch sử nghệ thuật, chúng tôi đã học về bức tượng nổi tiếng của **Aphrodite**.
Some people call their partner their "Aphrodite" as a romantic nickname.
Một số người gọi người yêu của mình là “**Aphrodite**” như một biệt danh lãng mạn.
When you see a painting of Aphrodite, it usually represents beauty and attraction.
Khi bạn thấy một bức tranh về **Aphrodite**, nó thường thể hiện vẻ đẹp và sự hấp dẫn.