Type any word!

"aperture" in Vietnamese

khẩu độlỗ mở

Definition

Một lỗ hoặc khe cho phép ánh sáng đi qua. Trong nhiếp ảnh, khẩu độ là phần mở điều chỉnh được trên ống kính để kiểm soát lượng ánh sáng vào cảm biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, nhiếp ảnh, quang học. Trong nhiếp ảnh, thường đi kèm chỉ số 'f' (f/2.8, f/1.8). Không dùng thay cho 'lỗ' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The camera's aperture lets light reach the sensor.

**Khẩu độ** của máy ảnh cho phép ánh sáng tới cảm biến.

He looked through a small aperture in the wall.

Anh ấy nhìn qua một **lỗ** nhỏ trên tường.

The telescope has a wide aperture for better image clarity.

Kính thiên văn có **khẩu độ** rộng để hình ảnh sắc nét hơn.

Changing the aperture affects how blurry the background looks in your photo.

Thay đổi **khẩu độ** sẽ ảnh hưởng đến độ mờ của phông nền trong ảnh.

Don’t forget to clean the aperture on your projector—it gets dusty easily.

Đừng quên lau sạch **khẩu độ** trên máy chiếu của bạn—nó rất dễ bám bụi.

To get that perfect portrait, set your lens to a wide aperture like f/1.8.

Để chụp chân dung đẹp, hãy đặt **khẩu độ** của ống kính sáng lớn như f/1.8.