"anything goes" in Vietnamese
Definition
Diễn tả nơi hoặc tình huống mà không có quy tắc hay giới hạn; ai cũng có thể làm theo ý mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt theo cách thân mật, thường dùng khi nói về những nơi hay sự kiện lộn xộn, không có chuẩn mực rõ ràng. Thường mang sắc thái chê bai hoặc bất ngờ.
Examples
At that party, anything goes.
Ở bữa tiệc đó, **muốn làm gì thì làm**.
In this game, anything goes—make your own rules.
Trong trò chơi này, **muốn làm gì thì làm**—tạo luật của riêng bạn.
Sometimes it feels like anything goes in this city.
Đôi khi cảm giác như ở thành phố này **muốn làm gì thì làm**.
Don't expect order here—anything goes after midnight.
Đừng mong có trật tự ở đây—sau nửa đêm thì **muốn làm gì thì làm**.
On the internet, it sometimes looks like anything goes.
Trên mạng, đôi lúc nhìn như **muốn làm gì thì làm** vậy.
Wow, seriously, anything goes here? That's wild!
Wow, thật luôn, ở đây **muốn làm gì thì làm** sao? Quá kinh ngạc!