"anything else" in Vietnamese
Definition
Dùng khi hỏi có thêm điều gì khác hoặc một thứ gì đó nữa ngoài những thứ đã nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong phục vụ khách hàng (như: 'Quý khách còn gì nữa không?'). Dùng cho vật, việc, không dùng cho người.
Examples
Would you like anything else with your meal?
Bạn có muốn **còn gì nữa** với bữa ăn không?
If you need anything else, let me know.
Nếu bạn cần **còn gì nữa**, cứ nói với tôi nhé.
Did you want anything else from the store?
Bạn có muốn lấy **cái gì khác nữa** từ cửa hàng không?
Let me know if there's anything else I can help you with.
Hãy cho tôi biết nếu có **cái gì khác nữa** tôi có thể giúp bạn.
No, thanks, I don’t need anything else right now.
Không, cảm ơn, tôi không cần **gì nữa** lúc này.
Is there anything else you wanted to discuss?
Bạn còn muốn bàn về **cái gì khác nữa** không?