Type any word!

"any the wiser" in Vietnamese

thông minh hơnnhận ra

Definition

Nếu ai đó không thông minh hơn, họ không nhận ra chuyện gì đã xảy ra, hoặc không học được điều gì mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Not any the wiser' là kiểu nói thân mật, thường dùng khi ai đó không nhận ra điều gì đã xảy ra hoặc không hiểu thêm gì sau khi được giải thích. Thường nói 'no one was any the wiser' hoặc 'I'm not any the wiser'. Không nói về trí thông minh, mà về sự nhận thức.

Examples

I explained the rules, but he wasn't any the wiser.

Tôi giải thích luật nhưng anh ấy không **thông minh hơn**.

They changed the plan and no one was any the wiser.

Họ thay đổi kế hoạch mà không ai **nhận ra**.

You could take one cookie and your mom wouldn't be any the wiser.

Bạn lấy một chiếc bánh quy cũng được, mẹ bạn sẽ không **biết đâu**.

She tried to explain, but I wasn't any the wiser after her story.

Cô ấy cố giải thích, nhưng nghe xong tôi vẫn không **hiểu gì thêm**.

We deleted the files, so our boss wasn't any the wiser about our mistake.

Chúng tôi xóa tập tin, nên sếp không **nhận ra** lỗi của mình.

Make a copy and put the original back—no one will be any the wiser.

Làm bản sao rồi trả lại bản gốc—không ai **biết đâu**.