Type any word!

"any port in a storm" in Vietnamese

cái gì cũng được khi gặp khó khănhết cách thì phải chấp nhận

Definition

Khi gặp hoàn cảnh khó khăn, đôi khi phải chấp nhận bất cứ giải pháp hoặc sự giúp đỡ nào, dù không ưng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thiên về văn nói, dùng khi buộc phải chấp nhận điều không thích vì không còn lựa chọn. Gần nghĩa với 'có còn hơn không'.

Examples

He didn't like the hotel, but it was any port in a storm.

Anh ấy không thích khách sạn, nhưng **cái gì cũng được khi gặp khó khăn**.

We took the job—any port in a storm when you need money.

Chúng tôi nhận công việc đó—**hết cách thì phải chấp nhận** khi cần tiền.

The only restaurant open was awful, but any port in a storm.

Nhà hàng duy nhất mở cửa thì tệ, nhưng **cái gì cũng được khi gặp khó khăn**.

"Why are you using your old phone?" "My new one broke—any port in a storm."

"Sao bạn lại dùng điện thoại cũ vậy?" "Điện thoại mới hư rồi—**hết cách thì phải chấp nhận**."

I don't love instant noodles, but any port in a storm when the fridge is empty.

Tôi không thích mì ăn liền, nhưng **cái gì cũng được khi gặp khó khăn** khi tủ lạnh trống trơn.

He wasn't her first choice, but she needed a date—any port in a storm.

Anh ấy không phải lựa chọn đầu tiên, nhưng cần người đi cùng—**hết cách thì phải chấp nhận**.