Type any word!

"antitank" in Vietnamese

chống tăng

Definition

Dùng để phá huỷ hoặc ngăn chặn xe tăng, thường nói về vũ khí hoặc thiết bị quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng như tính từ đứng trước danh từ, ví dụ 'chống tăng', 'tên lửa chống tăng'. Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kỹ thuật.

Examples

The army used an antitank missile to stop the enemy vehicle.

Quân đội sử dụng tên lửa **chống tăng** để chặn xe đối phương.

That is an antitank weapon used by soldiers.

Đó là một loại vũ khí **chống tăng** được lính sử dụng.

They placed antitank mines on the road.

Họ đặt mìn **chống tăng** trên đường.

His job was to operate the antitank gun during the mission.

Nhiệm vụ của anh ấy là vận hành súng **chống tăng** trong chiến dịch.

They carried portable antitank rockets for extra protection.

Họ mang theo rocket **chống tăng** di động để bảo vệ thêm.

The new antitank system can target vehicles from a long distance.

Hệ thống **chống tăng** mới có thể tấn công xe từ khoảng cách xa.