Type any word!

"antiperspirant" in Vietnamese

chất chống mồ hôi

Definition

Sản phẩm bôi lên da, thường dưới cánh tay, giúp giảm hoặc ngăn tiết mồ hôi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chất chống mồ hôi’ và ‘deodorant’ khác nhau: antiperspirant ngăn đổ mồ hôi, deodorant chỉ che mùi. Thường có dạng xịt, lăn hoặc sáp thoa. Nên dùng trên da sạch, khô.

Examples

I use antiperspirant every morning.

Tôi dùng **chất chống mồ hôi** mỗi sáng.

This antiperspirant smells fresh.

**Chất chống mồ hôi** này thơm mát.

Do you have antiperspirant in your bag?

Bạn có **chất chống mồ hôi** trong túi không?

My doctor suggested switching to a different antiperspirant for sensitive skin.

Bác sĩ khuyên tôi đổi sang **chất chống mồ hôi** khác dành cho da nhạy cảm.

I forgot to put on antiperspirant before going out, and now I'm sweating a lot.

Tôi quên dùng **chất chống mồ hôi** trước khi ra ngoài nên giờ đang đổ mồ hôi nhiều.

Not all antiperspirants work the same—some last longer or are better for heavy sweaters.

Không phải tất cả **chất chống mồ hôi** đều giống nhau—một số loại bền lâu hơn hoặc phù hợp với người ra nhiều mồ hôi.