"antipathy" in Vietnamese
Definition
Cảm giác không ưa hoặc phản đối mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng; mức độ mạnh hơn 'không thích', nhưng nhẹ hơn 'căm ghét'. Hay gặp trong cụm 'cảm thấy ác cảm với', 'bộc lộ ác cảm'.
Examples
She felt an antipathy toward noisy crowds.
Cô ấy cảm thấy **ác cảm** với đám đông ồn ào.
There is a long-standing antipathy between the two teams.
Có một **ác cảm** lâu dài giữa hai đội.
His antipathy to change made him resist new ideas.
**Ác cảm** với sự thay đổi khiến anh ấy phản đối các ý tưởng mới.
You can really sense the antipathy between them at meetings.
Bạn có thể dễ dàng cảm nhận **ác cảm** giữa họ trong các cuộc họp.
Her obvious antipathy toward her boss made work uncomfortable.
**Ác cảm** rõ ràng của cô ấy với sếp khiến công việc trở nên khó chịu.
It was clear from his tone that his antipathy was personal, not professional.
Rõ ràng qua giọng nói rằng **ác cảm** của anh ấy là cá nhân chứ không phải chuyên môn.