Type any word!

"antioxidants" in Vietnamese

chất chống oxy hóa

Definition

Chất chống oxy hóa là những chất giúp bảo vệ tế bào khỏi bị tổn thương do các phân tử có hại gọi là gốc tự do. Các chất này thường có nhiều trong trái cây, rau củ và một số loại thực phẩm chức năng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chất chống oxy hóa' thường dùng trong các chủ đề về sức khỏe, dinh dưỡng. Hay đi với cụm như 'giàu chất chống oxy hóa', 'tính chất chống oxy hóa', 'uống chất chống oxy hóa'.

Examples

Blueberries are high in antioxidants.

Việt quất rất giàu **chất chống oxy hóa**.

Many vitamins work as antioxidants in the body.

Nhiều loại vitamin hoạt động như **chất chống oxy hóa** trong cơ thể.

Some people take antioxidants as supplements.

Một số người bổ sung **chất chống oxy hóa** bằng thực phẩm chức năng.

Nutritionists always recommend eating foods packed with antioxidants.

Chuyên gia dinh dưỡng luôn khuyên nên ăn các thực phẩm giàu **chất chống oxy hóa**.

Green tea is famous for its antioxidants and other health benefits.

Trà xanh nổi tiếng nhờ **chất chống oxy hóa** và các lợi ích sức khỏe khác.

If you want to slow aging, try adding more antioxidants to your meals.

Nếu muốn làm chậm quá trình lão hóa, hãy thử bổ sung thêm **chất chống oxy hóa** vào bữa ăn.