Type any word!

"antimatter" in Vietnamese

phản vật chất

Definition

Phản vật chất là một loại vật chất gồm các hạt có đặc tính đối lập với vật chất thông thường. Khi gặp vật chất bình thường, phản vật chất và vật chất sẽ tiêu hủy lẫn nhau và tạo ra năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực vật lý hoặc truyện khoa học viễn tưởng, rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với các động từ như 'tạo ra', 'tiêu hủy', 'va chạm với', 'năng lượng'.

Examples

Antimatter is very rare in the universe.

**Phản vật chất** rất hiếm trong vũ trụ.

Scientists study antimatter in special labs.

Các nhà khoa học nghiên cứu **phản vật chất** trong các phòng thí nghiệm đặc biệt.

When antimatter meets matter, energy is released.

Khi **phản vật chất** gặp vật chất, năng lượng sẽ được tạo ra.

Some science fiction stories imagine spaceships powered by antimatter.

Một số truyện khoa học viễn tưởng tưởng tượng ra tàu vũ trụ chạy bằng **phản vật chất**.

Creating even a tiny bit of antimatter is extremely difficult and expensive.

Việc tạo ra dù chỉ một chút **phản vật chất** cũng cực kỳ khó và tốn kém.

Nobody knows why there is so much more matter than antimatter in the universe.

Không ai biết tại sao lại có nhiều vật chất hơn **phản vật chất** trong vũ trụ.