Type any word!

"anticlimax" in Vietnamese

sự hạ nhiệtsự kết thúc hụt hẫng

Definition

Sự hạ nhiệt là khi sau nhiều mong đợi hoặc cao trào, kết quả lại khiến người ta thất vọng hoặc không ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Anticlimax' thường dùng trong văn học và giao tiếp để chỉ cái kết gây hụt hẫng. Không nên nhầm với 'climax' (cao trào). Hay gặp trong cụm như 'felt like an anticlimax', 'proved to be an anticlimax'.

Examples

The movie had an anticlimax at the end and everyone was disappointed.

Bộ phim kết thúc bằng một **sự hạ nhiệt**, khiến mọi người thất vọng.

After all the excitement, the game ended in an anticlimax.

Sau mọi hồi hộp, trận đấu lại kết thúc bằng một **sự hạ nhiệt**.

Her speech built up to an anticlimax, leaving the audience unsatisfied.

Bài phát biểu của cô ấy dẫn đến một **sự hạ nhiệt**, khiến khán giả không thỏa mãn.

Honestly, the fireworks show was a total anticlimax—the finale was just one small rocket.

Thật lòng mà nói, màn bắn pháo hoa là một **sự hạ nhiệt** thực sự—cuối cùng chỉ có một quả pháo nhỏ.

Waiting hours for the band, just to hear two songs, was such an anticlimax.

Chờ hàng giờ chỉ để nghe hai bài hát từ ban nhạc quả là một **sự hạ nhiệt**.

When the hero tripped at the big moment, it was a hilarious anticlimax.

Khi nhân vật chính ngã vào đúng thời điểm quan trọng, đó là một **sự hạ nhiệt** hài hước.