Type any word!

"anthills" in Vietnamese

tổ mốitổ kiến

Definition

Những ụ đất nhỏ ngoài trời do kiến tạo thành để làm tổ và sinh sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các ụ đất tự nhiên ngoài trời – không dùng cho nơi nuôi kiến nhân tạo (ant farm). Chủ yếu xuất hiện ở vườn, đồng, rừng.

Examples

The children watched the anthills in the park.

Bọn trẻ quan sát những **tổ kiến** trong công viên.

Many anthills appear after the rain.

Sau khi mưa xong, có rất nhiều **tổ kiến** xuất hiện.

We found anthills at the edge of the field.

Chúng tôi đã tìm thấy các **tổ kiến** ở rìa cánh đồng.

Be careful where you step, there are a lot of anthills here.

Cẩn thận khi bước đi, ở đây có rất nhiều **tổ kiến**.

The dog loves to sniff around the anthills in the garden.

Con chó thích ngửi quanh các **tổ kiến** trong vườn.

After building the new path, workers tried to avoid destroying the anthills.

Sau khi xây con đường mới, công nhân cố tránh phá hủy các **tổ kiến**.