Type any word!

"anterior" in Vietnamese

trướcphía trước (y học/khóa học)

Definition

Chỉ đến phần nằm ở phía trước hoặc xảy ra trước, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học để diễn tả 'phía trước' hay 'trước đó'.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong nghiên cứu, y học; hội thoại thường dùng 'trước' hoặc 'phía trước'. Ví dụ 'anterior cruciate ligament' là 'dây chằng chéo trước'.

Examples

The anterior part of the heart faces the chest wall.

Phần **trước** của tim hướng về thành ngực.

Please check the anterior section of the document.

Vui lòng kiểm tra phần **trước** của tài liệu.

He injured his anterior cruciate ligament while playing soccer.

Anh ấy bị chấn thương dây chằng chéo **trước** khi chơi bóng đá.

In the anterior chapters, the author set up the main plot.

Ở các chương **trước**, tác giả đã xây dựng cốt truyện chính.

The cyclist moved to the anterior position in the race.

Vận động viên xe đạp chuyển lên vị trí **trước** trong cuộc đua.

If you compare the anterior and posterior views, you can see the differences clearly.

Nếu bạn so sánh giữa mặt **trước** và mặt sau, sẽ thấy rõ sự khác biệt.