Type any word!

"antebellum" in Vietnamese

trước chiến tranhtrước Nội chiến Mỹ

Definition

Chỉ về thời kỳ trước một cuộc chiến tranh, thường dùng nhất là trước Nội chiến Mỹ. Hay gặp trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc kiến trúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng khi nói về miền Nam nước Mỹ trước Nội chiến Mỹ, nhất là trong sử, văn học, kiến trúc. Không dùng cho sự kiện hiện đại.

Examples

Many antebellum houses are museums today.

Nhiều căn nhà **trước chiến tranh** ngày nay là viện bảo tàng.

The novel is set in the antebellum South.

Tiểu thuyết lấy bối cảnh miền Nam **trước chiến tranh**.

Historians studied the antebellum period.

Các nhà sử học nghiên cứu thời kỳ **trước chiến tranh**.

That town still has an antebellum charm you can't find anywhere else.

Thị trấn đó vẫn còn nét quyến rũ **trước chiến tranh** mà bạn khó tìm thấy nơi khác.

She specializes in antebellum American history at the university.

Cô ấy chuyên về lịch sử nước Mỹ **trước chiến tranh** ở trường đại học.

Those big columns are typical of antebellum architecture.

Những cột lớn ấy là đặc trưng của kiến trúc **trước chiến tranh**.