"anteater" in Vietnamese
Definition
Thú ăn kiến là động vật có vú có mũi và lưỡi dài, chuyên ăn kiến và mối. Loài này chủ yếu sống ở Trung và Nam Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thú ăn kiến' thường chỉ loại thú lớn ăn kiến, nhưng cũng có thể dùng cho các loài tương tự. Không dùng để chỉ mọi loài ăn kiến—chỉ những loài chuyên biệt thôi.
Examples
The anteater has a long tongue to catch ants.
**Thú ăn kiến** có lưỡi dài để bắt kiến.
People can see an anteater at the zoo.
Mọi người có thể xem **thú ăn kiến** ở sở thú.
An anteater does not have teeth.
**Thú ăn kiến** không có răng.
The anteater wandered slowly through the tall grass, looking for food.
**Thú ăn kiến** chậm rãi đi qua bãi cỏ cao để tìm thức ăn.
Have you ever seen a giant anteater in real life?
Bạn từng thấy **thú ăn kiến** khổng lồ ngoài đời thực chưa?
The baby anteater rides on its mother's back for protection.
**Thú ăn kiến** con cưỡi trên lưng mẹ để được bảo vệ.