"ante up" in Vietnamese
Definition
Đóng số tiền ban đầu để tham gia một trò chơi, đặc biệt là poker. Ngoài ra còn được dùng khi mọi người cần góp phần để chi trả chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính hội thoại, bắt nguồn từ trò poker. Dùng khi ai đó phải góp phần để tham gia. Không nhầm với 'ante' là danh từ.
Examples
It's your turn to ante up if you want to keep playing.
Nếu bạn muốn tiếp tục chơi, đến lượt bạn **đóng tiền** rồi đấy.
Everyone needs to ante up five dollars for pizza.
Mọi người đều phải **góp tiền** năm đô cho pizza.
Before we start, please ante up the entry fee.
Trước khi bắt đầu, vui lòng **đóng tiền** phí tham gia.
We all had to ante up for the group vacation, or we couldn't reserve the house.
Chúng tôi đều phải **góp phần** cho kỳ nghỉ chung, nếu không sẽ không đặt được nhà.
Time to ante up or leave the table!
Đến lúc **đóng tiền** hoặc rời bàn rồi!
If you want to be part of this plan, you have to ante up like everyone else.
Nếu bạn muốn tham gia kế hoạch này, bạn phải **góp tiền** như mọi người.