"antagonists" in Vietnamese
Definition
Kẻ phản diện là những người, nhân vật hoặc thế lực chống lại hoặc cạnh tranh với ai đó, thường là nhân vật chính trong một câu chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn học, phim, truyện, chỉ đối thủ hoặc người chống lại nhân vật chính. Đôi khi cũng có nghĩa là đối phương hoặc lực lượng đối lập. Nghĩa chuyên ngành y học hiếm dùng thường ngày.
Examples
The antagonists in the movie were very clever.
Các **kẻ phản diện** trong phim rất thông minh.
Many stories have strong antagonists to challenge the hero.
Nhiều câu chuyện có các **kẻ phản diện** mạnh để thử thách anh hùng.
The book describes the antagonists' motives.
Cuốn sách mô tả động cơ của các **kẻ phản diện**.
Her favorite films are the ones where the antagonists aren't just evil, but have complex reasons for their actions.
Những bộ phim yêu thích của cô ấy là những phim mà **kẻ phản diện** không chỉ xấu xa mà còn có lý do phức tạp cho hành động của họ.
Without interesting antagonists, a story can feel flat and boring.
Không có **kẻ phản diện** thú vị, một câu chuyện có thể trở nên nhạt nhẽo và buồn tẻ.
The director said the film works because the antagonists are as memorable as the heroes.
Đạo diễn nói bộ phim thành công vì các **kẻ phản diện** ấn tượng không kém các anh hùng.