Type any word!

"antacid" in Vietnamese

thuốc kháng axit

Definition

Đây là loại thuốc giúp giảm hoặc trung hòa axit trong dạ dày, thường dùng để làm dịu chứng ợ nóng hoặc khó tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về viên nén hoặc dung dịch mua không cần đơn. Đừng nhầm với các thuốc khác như 'kháng sinh' hoặc 'thuốc chống trầm cảm'. Thường đi với 'uống' (ví dụ: 'uống thuốc kháng axit').

Examples

I took an antacid after dinner.

Tôi đã uống **thuốc kháng axit** sau bữa tối.

Antacids can help with stomach pain.

**Thuốc kháng axit** có thể giúp giảm đau bụng.

Do you need an antacid for your heartburn?

Bạn có cần **thuốc kháng axit** cho chứng ợ nóng không?

He always keeps a bottle of antacid in his bag, just in case.

Anh ấy luôn mang theo một chai **thuốc kháng axit** trong túi, phòng khi cần.

I get heartburn so often now that I know exactly which antacid works best for me.

Tôi bị ợ nóng thường xuyên đến mức giờ tôi biết loại **thuốc kháng axit** nào hiệu quả nhất với mình.

If the spicy food upsets your stomach, just pop an antacid and you'll feel better.

Nếu đồ ăn cay làm bạn khó chịu bụng, chỉ cần uống một viên **thuốc kháng axit**, bạn sẽ dễ chịu hơn.