Type any word!

"anon" in Vietnamese

chẳng bao lâu (văn chương)

Definition

Từ già hoặc dùng trong văn chương, mang nghĩa là sẽ sớm thôi hoặc trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ hoặc sách lịch sử; hàng ngày dùng 'sớm' hoặc 'chút nữa'.

Examples

He will arrive anon.

Anh ấy sẽ đến **chẳng bao lâu**.

I shall call you anon.

Tôi sẽ gọi cho bạn **chẳng bao lâu**.

The answer shall be revealed anon.

Câu trả lời sẽ được tiết lộ **chẳng bao lâu**.

The king departed, promising to return anon.

Nhà vua rời đi, hứa sẽ trở lại **chẳng bao lâu**.

With this, the meeting shall end anon.

Với điều này, cuộc họp sẽ kết thúc **chẳng bao lâu**.

Fear not, help will come anon.

Đừng lo, sự giúp đỡ sẽ đến **chẳng bao lâu**.