Type any word!

"anomalous" in Vietnamese

bất thường

Definition

Chỉ điều gì đó khác biệt so với thông thường hoặc dự kiến; không bình thường hoặc không đều.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong khoa học, kỹ thuật hay học thuật, như 'anomalous results', 'anomalous behavior'. Hiếm khi sử dụng trong hội thoại thường ngày.

Examples

The scientist noticed an anomalous result during the experiment.

Nhà khoa học đã nhận thấy một kết quả **bất thường** trong quá trình thử nghiệm.

His anomalous behavior surprised everyone in the office.

Hành vi **bất thường** của anh ấy khiến mọi người trong văn phòng ngạc nhiên.

We have to investigate any anomalous patterns in the data.

Chúng ta cần điều tra bất kỳ mẫu **bất thường** nào trong dữ liệu.

It was anomalous for the region to get snow in May.

Việc có tuyết vào tháng Năm ở vùng này là điều **bất thường**.

Her test scores were so anomalous that the teacher double-checked them.

Điểm kiểm tra của cô ấy **bất thường** đến mức giáo viên phải kiểm tra lại.

That star's movement is anomalous compared to others in the galaxy.

Chuyển động của ngôi sao đó là **bất thường** so với những ngôi sao khác trong thiên hà.