"annum" in Vietnamese
Definition
‘Annum’ có nghĩa là một năm hoặc mỗi năm, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phần lớn dùng trong văn viết hoặc các hợp đồng, báo cáo tài chính qua các cụm như 'per annum', 'lãi suất per annum'. Hội thoại thông thường chỉ cần dùng 'năm'.
Examples
The salary is $50,000 per annum.
Mức lương là $50,000 mỗi **năm**.
Interest is calculated at 5% per annum.
Tiền lãi được tính ở mức 5% mỗi **năm**.
The contract runs for one annum.
Hợp đồng có thời hạn một **năm**.
The company pays dividends of 2% per annum to its shareholders.
Công ty chi trả cổ tức 2% mỗi **năm** cho cổ đông.
Utility bills increased by 10% annum over the last five years.
Hóa đơn tiện ích đã tăng 10% mỗi **năm** trong năm năm qua.
The museum admits over 500,000 visitors per annum.
Bảo tàng đón hơn 500.000 khách tham quan mỗi **năm**.