Type any word!

"annexation" in Vietnamese

sáp nhậpthôn tính

Definition

Hành động chiếm giữ và sát nhập một vùng lãnh thổ, đất nước hoặc khu vực vào một quốc gia khác, thường bằng vũ lực hoặc thỏa thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, pháp lý hoặc lịch sử. Không dùng cho doanh nghiệp ('merger') hoặc file tài liệu ('attachment').

Examples

The annexation of new territory changed the map of the country.

**Sự sáp nhập** vùng lãnh thổ mới đã làm thay đổi bản đồ quốc gia.

The people voted against the annexation by their neighboring country.

Người dân đã bỏ phiếu phản đối **việc thôn tính** của nước láng giềng.

The city celebrated its annexation into the state.

Thành phố đã ăn mừng **sự sáp nhập** vào bang.

International leaders condemned the sudden annexation as illegal.

Các lãnh đạo quốc tế lên án **việc sáp nhập** đột ngột là phi pháp.

Debates about the annexation of the region have lasted for years.

Tranh luận về **vụ sáp nhập** khu vực này đã kéo dài nhiều năm.

The controversial annexation became front page news around the world.

**Vụ sáp nhập** gây tranh cãi đã lên trang nhất khắp thế giới.