"annas" in Vietnamese
Definition
Anna là đơn vị tiền tệ cổ từng dùng ở Ấn Độ và một số nước lân cận, tương đương 1/16 rupee. Hiện nay chỉ gặp trong sách lịch sử hoặc bàn về tiền cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không còn dùng trong thực tế mà chỉ xuất hiện trong sách lịch sử, tài liệu về tiền cổ hoặc thảo luận sưu tầm tiền. 'Anna' là số ít, 'annas' là số nhiều.
Examples
He paid three annas for a cup of tea in 1940.
Ông ấy đã trả ba **anna** cho một tách trà vào năm 1940.
My grandfather still remembers when people used annas.
Ông tôi vẫn nhớ thời mọi người còn dùng **anna**.
Twelve annas made three-fourths of a rupee.
Mười hai **anna** bằng ba phần tư một rupee.
Back in the day, you could buy snacks for just a few annas.
Ngày xưa chỉ cần vài **anna** là mua được đồ ăn vặt.
Collectors now search for rare old annas at auctions.
Hiện nay, các nhà sưu tầm tìm kiếm **anna** cổ hiếm tại các buổi đấu giá.
The shopkeeper smiled and said, 'That will be five annas, please.'
Người bán mỉm cười và nói: 'Cái đó giá năm **anna** nhé.'