Type any word!

"annals" in Vietnamese

biên niên sử

Definition

Là ghi chép các sự kiện theo trình tự thời gian, thường dùng để kể về lịch sử của một nơi, người hoặc sự vật. Thường thấy trong các tài liệu lịch sử chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong lĩnh vực lịch sử, học thuật hoặc văn học, đặc biệt trong cụm 'the annals of history'. Không dùng cho các câu chuyện đời thường cá nhân.

Examples

The annals of the city tell its long history.

**Biên niên sử** của thành phố kể về lịch sử lâu dài của nó.

Her achievements are remembered in the annals of science.

Thành tựu của cô ấy được ghi vào **biên niên sử** khoa học.

Historians study old annals to understand the past.

Các nhà sử học nghiên cứu những **biên niên sử** cũ để hiểu quá khứ.

These events will go down in the annals of history.

Những sự kiện này sẽ được ghi vào **biên niên sử** lịch sử.

Few people remember their names, but they're in the annals of our country.

Ít người nhớ tên họ, nhưng họ vẫn tồn tại trong **biên niên sử** của đất nước chúng ta.

You don’t want your mistakes in the annals of office gossip!

Bạn đâu muốn những sai lầm của mình bị ghi vào **biên niên sử** chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng đâu!