"ankh" in Vietnamese
Definition
Ankh là một biểu tượng của Ai Cập cổ đại, hình giống cây thập tự với vòng tròn ở phía trên, thường tượng trưng cho sự sống hoặc sự bất tử.
Usage Notes (Vietnamese)
'ankh' thường dùng trong văn hóa, lịch sử, hoặc các chủ đề tâm linh liên quan đến Ai Cập cổ đại, nghệ thuật, trang sức, hoặc biểu tượng cho sự sống vĩnh cửu.
Examples
The ankh was a powerful symbol in ancient Egypt.
Ở Ai Cập cổ đại, **ankh** là một biểu tượng quyền lực.
Many Egyptian gods are shown holding an ankh.
Nhiều vị thần Ai Cập được khắc họa đang cầm **ankh**.
The ankh is often called the 'key of life'.
**Ankh** thường được gọi là 'chìa khóa của sự sống'.
She wears an ankh necklace as a symbol of eternal life.
Cô ấy đeo vòng cổ **ankh** như biểu tượng cho sự sống vĩnh cửu.
I saw an ankh tattoo on his arm at the museum yesterday.
Hôm qua ở bảo tàng, tôi thấy một hình xăm **ankh** trên tay anh ấy.
Some people believe the ankh brings good luck and protection.
Một số người tin rằng **ankh** mang lại may mắn và sự bảo vệ.