Type any word!

"animus" in Vietnamese

ác ýthù địch

Definition

Cảm giác thù địch hoặc không ưa mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường gặp trong bối cảnh trang trọng hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Animus’ thường xuất hiện trong văn bản chính thức, luật pháp hoặc văn học. Mang nghĩa thù địch sâu sắc hơn so với không ưa bình thường.

Examples

He felt a strong animus toward his rival.

Anh ấy cảm thấy **ác ý** mạnh mẽ với đối thủ của mình.

The decision was made without any animus.

Quyết định này được đưa ra mà không có bất kỳ **ác ý** nào.

There was clear animus between the two groups.

Có sự **thù địch** rõ ràng giữa hai nhóm này.

Her comments showed no animus; she was just being honest.

Nhận xét của cô ấy không mang **ác ý**; cô ấy chỉ đơn giản là trung thực.

Sometimes, legal disputes come from personal animus rather than real issues.

Đôi khi, tranh chấp pháp lý xuất phát từ **ác ý** cá nhân hơn là vấn đề thực sự.

Despite their animus, they managed to work together professionally.

Mặc dù có **thù địch**, họ vẫn hợp tác một cách chuyên nghiệp.