Type any word!

"animating" in Vietnamese

làm hoạt hìnhlàm sôi động

Definition

Làm hoạt hình có nghĩa là tạo chuyển động cho hình vẽ, vật thể hoặc hình ảnh, thường dùng trong phim ảnh, video. Nó cũng có thể nói đến việc làm cho điều gì đó trở nên sống động hoặc năng động hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi tạo hoạt hình cho nhân vật, cảnh hoặc vật thể, ví dụ 'animating a character', không dùng cho cảm giác hào hứng chung (dùng 'exciting' thay vào đó).

Examples

He has a talent for animating even the dullest stories.

Anh ấy có tài **làm sôi động** ngay cả những câu chuyện nhàm chán nhất.

You’re really good at animating a room with your energy.

Bạn rất giỏi **làm sôi động** cả căn phòng với năng lượng của mình.

She is animating her drawings for a school project.

Cô ấy đang **làm hoạt hình** các bức vẽ của mình cho dự án ở trường.

The team spent hours animating the characters for the movie.

Nhóm đã mất hàng giờ để **làm hoạt hình** các nhân vật cho bộ phim.

He enjoys animating simple objects in his free time.

Anh ấy thích **làm hoạt hình** những đồ vật đơn giản khi rảnh rỗi.

What I love most about animating is seeing my ideas come to life.

Điều tôi thích nhất ở việc **làm hoạt hình** là nhìn thấy ý tưởng của mình trở nên sống động.