"anima" in Vietnamese
Definition
Trong tâm lý học Jung, 'anima' là phần nữ tính tồn tại trong tâm hồn của một người đàn ông. Trong văn học, từ này cũng có thể dùng để chỉ linh hồn hoặc sức sống bên trong một người.
Usage Notes (Vietnamese)
'anima' chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh tâm lý học, văn học hoặc triết học. Trong đời sống hằng ngày, người ta dùng 'linh hồn' nhiều hơn. Đừng nhầm với 'animal'.
Examples
In Jungian theory, every man has an anima inside him.
Trong lý thuyết Jung, mỗi người đàn ông đều có **anima** bên trong mình.
The novel describes the hero searching for his anima.
Tiểu thuyết miêu tả người anh hùng đi tìm kiếm **anima** của mình.
Some people call the human soul an anima.
Một số người gọi linh hồn con người là **anima**.
He struggled to understand his anima before making any big life changes.
Anh ấy đã cố gắng hiểu về **anima** của mình trước khi thay đổi lớn trong cuộc sống.
Some people explore their dreams to connect with their anima.
Một số người khám phá giấc mơ để kết nối với **anima** của họ.
The movie uses symbolism to represent the main character's anima and inner journey.
Bộ phim sử dụng biểu tượng để thể hiện **anima** và hành trình nội tâm của nhân vật chính.