Type any word!

"anil" in Vietnamese

anil (thuốc nhuộm xanh tự nhiên)chàm

Definition

Một loại thuốc nhuộm xanh tự nhiên chiết xuất từ một số loại cây, chủ yếu là cây chàm, hoặc màu xanh đậm được tạo ra từ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các lĩnh vực khoa học, sinh học hoặc nghệ thuật. Trong đời sống thường ngày, từ 'chàm' được dùng phổ biến hơn để chỉ màu sắc. 'anil' vừa chỉ cây, vừa chỉ màu/nước nhuộm.

Examples

The fabric was dyed with anil.

Vải được nhuộm bằng **anil**.

Anil comes from the indigo plant.

**Anil** có nguồn gốc từ cây chàm.

Old paintings use a lot of anil for blue shades.

Các bức tranh cổ sử dụng nhiều **anil** để tạo sắc xanh.

You can tell it’s real anil by the deep blue color.

Bạn có thể nhận biết **anil** thật bằng màu xanh thẫm của nó.

Farmers used to grow anil for local dye businesses.

Ngày xưa, nông dân từng trồng **anil** cho các cơ sở nhuộm địa phương.

The walls were painted a striking shade of anil.

Các bức tường được sơn bằng một tông **anil** rực rỡ.