"anhedonic" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy không còn hứng thú hoặc niềm vui với các hoạt động vốn thường mang lại sự thích thú, như sở thích, giao tiếp hay ăn uống. Thuật ngữ này thường dùng trong y tế hoặc tâm lý học.
Usage Notes (Vietnamese)
'mất hứng thú' là thuật ngữ chuyên ngành y khoa hoặc tâm lý, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay mô tả triệu chứng, không phải tính cách.
Examples
He felt anhedonic and stopped enjoying his favorite music.
Anh ấy cảm thấy **mất hứng thú** và không còn thích nghe nhạc yêu thích nữa.
Patients with depression can be anhedonic.
Những người bị trầm cảm có thể trở nên **mất hứng thú**.
Being anhedonic makes it hard to feel happy.
Khi **mất hứng thú**, rất khó cảm thấy hạnh phúc.
My friend became anhedonic during his recovery and lost interest in all his hobbies.
Bạn tôi trở nên **mất hứng thú** trong thời gian hồi phục và không còn quan tâm đến sở thích nào nữa.
It's hard to describe what being anhedonic feels like—it’s as if nothing excites you anymore.
Khó diễn tả cảm giác **mất hứng thú**—như thể không còn điều gì làm mình hào hứng nữa.
The doctor explained that feeling anhedonic is a common symptom of major depression.
Bác sĩ giải thích rằng cảm giác **mất hứng thú** là một triệu chứng phổ biến của trầm cảm nặng.