"angrier" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả ai đó tức giận hơn trước hoặc hơn người khác; dạng so sánh hơn của 'angry'.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngôn ngữ nói, thường đi với 'than' để so sánh: 'She is angrier than him.' Không dùng cho tính từ không thể so sánh hay với trạng thái không cảm xúc.
Examples
She is angrier today than yesterday.
Cô ấy hôm nay **tức giận hơn** hôm qua.
The teacher became angrier when the class was noisy.
Khi cả lớp ồn ào, giáo viên trở nên **tức giận hơn**.
My brother gets angrier if you wake him up early.
Anh trai tôi sẽ **tức giận hơn** nếu bạn đánh thức anh ấy dậy sớm.
You’ll just make her angrier if you keep arguing.
Nếu bạn tiếp tục cãi nhau, bạn chỉ làm cô ấy **tức giận hơn** thôi.
His jokes just made everyone angrier instead of laughing.
Những câu đùa của anh ấy chỉ khiến mọi người **tức giận hơn** thay vì cười.
I get angrier the more I think about what happened.
Tôi càng nghĩ về những gì đã xảy ra thì càng **tức giận hơn**.