Type any word!

"angora" in Vietnamese

len angorathỏ angoramèo angora

Definition

Angora là loại len rất mềm mịn lấy từ thỏ hoặc dê angora, và cũng dùng để chỉ giống thỏ hoặc mèo có lông dài, mềm mại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Angora' dùng để chỉ cả vật nuôi lẫn loại len. Các cụm từ phổ biến gồm 'angora sweater', 'thỏ angora', 'mèo angora'. Thường liên quan đến sự mềm mại và cao cấp. Đừng nhầm với 'Agora' (nơi chốn) hoặc 'Angola' (quốc gia).

Examples

This scarf is made of angora.

Chiếc khăn này làm bằng **len angora**.

An angora rabbit has very soft fur.

Thỏ **angora** có bộ lông rất mềm mịn.

She bought an angora sweater for winter.

Cô ấy đã mua một chiếc **áo len angora** cho mùa đông.

I love the feel of my old angora scarf—it's so warm.

Tôi rất thích cảm giác chiếc **khăn angora** cũ của mình—nó thật ấm áp.

Her cat is an angora with beautiful, long hair.

Con mèo của cô ấy là một **mèo angora** với bộ lông dài tuyệt đẹp.

You have to be gentle when washing angora fabrics—they're delicate.

Khi giặt chất liệu **angora**, bạn phải nhẹ nhàng—vì chúng rất mỏng manh.