Type any word!

"anglican" in Indonesian

Anh giáongười Anh giáo

Definition

Liên quan đến Giáo hội Anh quốc hoặc những người theo tôn giáo này. Dùng để chỉ về người hoặc điều thuộc về truyền thống, nghi lễ Anh giáo.

Usage Notes (Indonesian)

Thường viết hoa: 'Anh giáo'. Dùng cho cả tính từ và danh từ. Ý chỉ nhóm Kitô giáo riêng biệt, không đồng nghĩa 'Tin Lành'.

Examples

The Anglican church is very old.

Nhà thờ **Anh giáo** rất cổ.

She is an Anglican.

Cô ấy là người **Anh giáo**.

My friend goes to an Anglican school.

Bạn tôi học ở trường **Anh giáo**.

He was raised in an Anglican family, so church was always part of his life.

Anh ấy lớn lên trong một gia đình **Anh giáo**, nên nhà thờ luôn là một phần của cuộc sống anh ấy.

There are many Anglican churches throughout Africa, each with their own traditions.

Có nhiều nhà thờ **Anh giáo** trên khắp châu Phi, mỗi nơi có truyền thống riêng.

As an Anglican, he celebrates some holidays differently than Catholics do.

Là một **Anh giáo**, anh ấy tổ chức một số ngày lễ khác với người Công giáo.