Type any word!

"angioma" in Vietnamese

u máu

Definition

U máu là một khối phát triển lành tính hình thành từ các mạch máu nhỏ hoặc mạch bạch huyết, thường xuất hiện như một đốm đỏ hoặc tím trên da.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'u máu' dùng trong y học; đa số là lành tính và không cần điều trị. Không nhầm lẫn với 'khối u' (tumor), vốn có thể ác tính. U máu nổi bật với tên như 'u máu anh đào', 'u máu mao mạch'.

Examples

The doctor said the red spot is an angioma.

Bác sĩ nói vết đỏ đó là **u máu**.

An angioma can appear anywhere on the skin.

**U máu** có thể xuất hiện ở bất cứ đâu trên da.

Most angiomas are not dangerous.

Hầu hết các **u máu** không nguy hiểm.

I noticed a small angioma on my arm last week.

Tuần trước tôi phát hiện một **u máu** nhỏ trên tay mình.

Is it normal for an angioma to bleed if scratched?

Một **u máu** có bị chảy máu khi bị cào là bình thường không?

My dermatologist said I have a cherry angioma and not to worry about it.

Bác sĩ da liễu bảo tôi có **u máu anh đào** và không cần lo lắng.