"angered" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó cảm thấy tức giận hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Khẩu ngữ thường dùng 'làm ai đó tức giận' hơn. Hay gặp dưới dạng bị động như 'cô ấy bị làm tức giận bởi...'.
Examples
The unfair decision angered many people.
Quyết định không công bằng đó đã **làm tức giận** nhiều người.
She was angered by the rude comment.
Cô ấy đã bị **làm tức giận** bởi lời nhận xét thô lỗ.
His actions angered his friends.
Hành động của anh ấy đã **làm tức giận** bạn bè của mình.
It really angered me when nobody listened to my idea.
Tôi thật sự **tức giận** khi không ai lắng nghe ý tưởng của mình.
The delays kept getting worse, which only angered the passengers more.
Những sự chậm trễ càng lúc càng tệ, khiến hành khách càng **tức giận** hơn.
He apologized immediately when he saw how much he had angered her.
Anh ấy đã xin lỗi ngay khi nhận ra mình đã **làm cô ấy tức giận** đến mức nào.