Type any word!

"angelic" in Vietnamese

thiên thầnnhư thiên thần

Definition

Dùng để miêu tả ai đó hoặc thứ gì đó trông, hành động, hoặc phát ra âm thanh giống như thiên thần, nhất là khi rất thuần khiết, dịu dàng hoặc xinh đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ai đó rất ngây thơ, trong sáng hoặc giọng hát nhẹ nhàng, cảm xúc. Không chỉ nói về vẻ ngoài mà còn nhấn mạnh vào tính cách tốt đẹp.

Examples

She has an angelic smile.

Cô ấy có nụ cười **thiên thần**.

The singer's angelic voice filled the room.

Giọng hát **thiên thần** của ca sĩ vang khắp căn phòng.

The baby looked so angelic while sleeping.

Em bé trông thật **như thiên thần** khi ngủ.

Don't be fooled by his angelic face—he can be quite naughty.

Đừng để bị lừa bởi khuôn mặt **thiên thần** của cậu ấy—cậu ấy đôi khi rất nghịch ngợm.

Her singing had an angelic quality that made everyone stop and listen.

Giọng hát của cô ấy có chất **thiên thần** khiến mọi người đều dừng lại để lắng nghe.

People often describe the quiet child in class as having an angelic presence.

Đứa trẻ yên lặng trong lớp thường được mô tả là có sự hiện diện **thiên thần**.