Type any word!

"anesthesiology" in Vietnamese

gây mê học

Definition

Ngành y học nghiên cứu và thực hành gây mê để ngăn ngừa đau và cảm giác, đặc biệt trong phẫu thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thuật ngữ y học chuyên ngành, thường gặp trong cụm như 'khoa gây mê', 'nội trú gây mê'. Không nhầm với 'gây mê' (quy trình) hay 'bác sĩ gây mê' (người).

Examples

She studies anesthesiology at medical school.

Cô ấy học **gây mê học** ở trường y.

Anesthesiology is important for safe surgeries.

**Gây mê học** rất quan trọng cho các ca phẫu thuật an toàn.

He chose anesthesiology as his specialty.

Anh ấy chọn **gây mê học** làm chuyên ngành của mình.

The hospital has a whole department dedicated to anesthesiology.

Bệnh viện có hẳn một khoa dành riêng cho **gây mê học**.

After learning about different fields, Julia found anesthesiology the most fascinating.

Sau khi tìm hiểu các lĩnh vực khác nhau, Julia thấy **gây mê học** là hấp dẫn nhất.

If you're interested in pain management and medicine, you might consider anesthesiology.

Nếu bạn quan tâm về kiểm soát đau và y học, bạn có thể cân nhắc lựa chọn **gây mê học**.